遠景圖 yuǎn jǐng tú · viễn cảnh đồ Hán Việt: viễn cảnh đồ · Pinyin: yuǎn jǐng tú Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 景 (cảnh) + 圖 (đồ)Pinyinyuǎn jǐng túHán Việtviễn cảnh đồCấu tạo遠 + 景 + 圖 · viễn + cảnh + đồ nghĩa thành phần: viễn + cảnh + đồ