遠江國 yuǎn jiāng guó · viễn giang quốc Hán Việt: viễn giang quốc · Pinyin: yuǎn jiāng guó Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 江 (giang) + 國 (quốc)Pinyinyuǎn jiāng guóHán Việtviễn giang quốcCấu tạo遠 + 江 + 國 · viễn + giang + quốc nghĩa thành phần: viễn + giang + quốc