遠矚

yuǎn zhǔ viễn chúc

Hán Việt: viễn chúc · Pinyin: yuǎn zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (chúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遠望,看得很遠。南朝梁.簡文帝〈登城〉詩:「遠矚既濡翰,徒自勞心目。」

Eng

  • Cihui 遠矚 uǎnzhǔ v. look far ahead; look at faraway places

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

浅见 · 短见