遠角犀 viễn giác tê Hán Việt: viễn giác tê Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 角 (giác) + 犀 (tê)Hán Việtviễn giác têCấu tạo遠 + 角 + 犀 · viễn + giác + tê nghĩa thành phần: viễn + giác + tê