遠超過
viễn siêu quá
Hán Việt: viễn siêu quá · Pinyin: yuǎn chāo guò
Tổng quan
vượt xa | vượt trội
Nghĩa
Việt
- Cihui vượt xa | vượt trội
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 超過很多。如:「這趟旅遊的花費遠超過我的預算。」
Eng
- CC-CEDICT to exceed by far|to outclass
- Cihui to exceed by far; to outclass