遠足
viễn túc
Hán Việt: viễn túc · Pinyin: yuǎn zú
Tổng quan
chuyến đi chơi | đi bộ đường dài | diễu hành
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyến đi chơi | đi bộ đường dài | diễu hành
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以運動為目的的短程徒步郊遊。如:「明天的遠足目的地有山有水,事先的安全措施要做好。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比较远的徒步旅行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比较远的徒步旅行。
Eng
- CC-CEDICT excursion|hike|march
- Cihui excursion; hike; march
ja
- JMdict school trip|field trip|excursion|outing|long walk