遠近法 yuǎn jìn fǎ · viễn cận pháp Hán Việt: viễn cận pháp · Pinyin: yuǎn jìn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 近 (cận) + 法 (pháp)Pinyinyuǎn jìn fǎHán Việtviễn cận phápCấu tạo遠 + 近 + 法 · viễn + cận + pháp nghĩa thành phần: viễn + cận + pháp Nghĩa jaJMdict perspective