遠道傳聞 viễn đạo truyện văn Hán Việt: viễn đạo truyện văn Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 道 (đạo) + 傳 (truyện) + 聞 (văn)Hán Việtviễn đạo truyện vănCấu tạo遠 + 道 + 傳 + 聞 · viễn + đạo + truyện + văn nghĩa thành phần: viễn + đạo + truyện + văn Nghĩa EngCihui 遠道傳聞 uǎndàochuánwén f.e. rumor coming from a distant place