远关日 viễn quan nhật Hán Việt: viễn quan nhật Tổng quan viễn quan nhật (雜語)遠忌也。參照遠忌條。☸ Cấu tạo: 远 (viễn) + 关 (quan) + 日 (nhật)Hán Việtviễn quan nhậtCấu tạo远 + 关 + 日 · viễn + quan + nhật nghĩa thành phần: viễn + quan + nhật Nghĩa ViệtCihui viễn quan nhật (雜語)遠忌也。參照遠忌條。☸