遠高於

viễn cao vu

Hán Việt: viễn cao vu

Tổng quan

khai trừ ra khỏi đẳng cấp; tước mất địa vị trong đẳng cấp, hơn hẳn, vượt hẳn

Cấu tạo: (viễn) + (cao) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai trừ ra khỏi đẳng cấp; tước mất địa vị trong đẳng cấp, hơn hẳn, vượt hẳn