遢伎兒

tà jì ér tháp kĩ nhi

Hán Việt: tháp kĩ nhi · Pinyin: tà jì ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (kĩ) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儇薄子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.儇薄子。