遢伎兒 tà jì ér · tháp kĩ nhi Hán Việt: tháp kĩ nhi · Pinyin: tà jì ér Tổng quan Cấu tạo: 遢 (tháp) + 伎 (kĩ) + 兒 (nhi)Pinyintà jì érHán Việttháp kĩ nhiCấu tạo遢 + 伎 + 兒 · tháp + kĩ + nhi nghĩa thành phần: tháp + kĩ + nhi