遢拉鞋

tháp lạp hài

Hán Việt: tháp lạp hài

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (lạp) + (hài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遢拉鞋 ālaxié n. slippers M:¹shuāng