遣下去 khiển hạ khứ Hán Việt: khiển hạ khứ Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việtkhiển hạ khứCấu tạo遣 + 下 + 去 · khiển + hạ + khứ nghĩa thành phần: khiển + hạ + khứ Nghĩa EngCihui 遣下去 iǎnxiàqù r.v. dispatch; send to