遣返者 khiển phản giả Hán Việt: khiển phản giả Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 返 (phản) + 者 (giả)Hán Việtkhiển phản giảCấu tạo遣 + 返 + 者 · khiển + phản + giả nghĩa thành phần: khiển + phản + giả Nghĩa EngCihui 遣返者 iǎnfǎnzhě n. repatriate (a person) M:²wèi