遣返者

khiển phản giả

Hán Việt: khiển phản giả

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (phản) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遣返者 iǎnfǎnzhě n. repatriate (a person) M:²wèi