遙感器 diêu cảm khí Hán Việt: diêu cảm khí Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 感 (cảm) + 器 (khí)Hán Việtdiêu cảm khíCấu tạo遙 + 感 + 器 · diêu + cảm + khí nghĩa thành phần: diêu + cảm + khí Nghĩa EngCihui 遙感器 áogǎnqì n. <elec.> remote sensor M:¹jià/¹tái