遥控键 diêu khống kiện Hán Việt: diêu khống kiện Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 控 (khống) + 鍵 (kiện)Hán Việtdiêu khống kiệnCấu tạo遙 + 控 + 鍵 · diêu + khống + kiện nghĩa thành phần: diêu + khống + kiện Từ liên quan Gần nghĩa遥控器 · 遥控的 · 遥控车 · 遥控 · 遥控操作 · 遥控台 · 遥控作用 · 遥控信号