遙控鍵 diêu khống kiện Hán Việt: diêu khống kiện Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 控 (khống) + 鍵 (kiện)Hán Việtdiêu khống kiệnCấu tạo遙 + 控 + 鍵 · diêu + khống + kiện nghĩa thành phần: diêu + khống + kiện