遙測傳送 diêu trắc truyện tống Hán Việt: diêu trắc truyện tống Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 測 (trắc) + 傳 (truyện) + 送 (tống)Hán Việtdiêu trắc truyện tốngCấu tạo遙 + 測 + 傳 + 送 · diêu + trắc + truyện + tống nghĩa thành phần: diêu + trắc + truyện + tống