遙遙相對
diêu diêu tương đối
Hán Việt: diêu diêu tương đối · Pinyin: yáo yáo xiāng duì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 远远地对着。多形容两样事物的性质或形状相类似,配得上。
Eng
- Cihui 遙遙相對 áoyáoxiāngduì f.e. face each other across a distance