遙遙相望

yáo yáo xiāng wàng diêu diêu tương vọng

Hán Việt: diêu diêu tương vọng · Pinyin: yáo yáo xiāng wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (diêu) + (tương) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远远地望着。多形容两样事物的性质或形状相类似,配得上。