遙遙領先
diêu diêu lĩnh tiên
Hán Việt: diêu diêu lĩnh tiên · Pinyin: yáo yáo lǐng xiān
Tổng quan
dẫn trước một khoảng cách lớn | dẫn đầu với cách biệt lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui dẫn trước một khoảng cách lớn | dẫn đầu với cách biệt lớn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遥遥:远远。远远地走在最前面。
- Tân Hoa Tự Điển 遥遥远远。远远地走在最前面。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) a long way in front; to lead by a wide margin
- Cihui (idiom) a long way in front; to lead by a wide margin