適印性 thích ấn tính Hán Việt: thích ấn tính Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 印 (ấn) + 性 (tính)Hán Việtthích ấn tínhCấu tạo適 + 印 + 性 · thích + ấn + tính nghĩa thành phần: thích + ấn + tính Nghĩa EngCihui 適印性 hìyìnxìng n. printability