適合性
thích hợp tính
Hán Việt: thích hợp tính
Tổng quan
(như) aptitude, sự thích hợp, sự thích đáng, sự đúng lúc, sự đúng chỗ, sự đúng
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) aptitude, sự thích hợp, sự thích đáng, sự đúng lúc, sự đúng chỗ, sự đúng
Eng
- Cihui 適合性 hìhéxìng n. compatibility
ja
- JMdict compatibility|conformance|fitness|adaptability