適意的

thích ý đích

Hán Việt: thích ý đích

Tổng quan

dễ chịu, dễ thương, vừa ý, thú, khoái, (thông tục) vui lòng, sẵn sàng, tán thành, sẵn sàng đồng ý, agreeable to hợp với, thích hợp với, cố gắng làm vừa lòng ai, cố gắng làm vui lòng ai cùng tính tình, cùng tính chất, hợp nhau, ăn ý nhau, thông cảm nhau, tương đắc, hợp với, thích hợp

Cấu tạo: (thích) + (ý) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dễ chịu, dễ thương, vừa ý, thú, khoái, (thông tục) vui lòng, sẵn sàng, tán thành, sẵn sàng đồng ý, agreeable to hợp với, thích hợp với, cố gắng làm vừa lòng ai, cố gắng làm vui lòng ai cùng tính tình, cùng tính chất, hợp nhau, ăn ý nhau, thông cảm nhau, tương đắc, hợp với, thích…