適應性變化

shì yìng xìng biàn huàthích ứng tính biến hóa

Hán Việt: thích ứng tính biến hóa · Pinyin: shì yìng xìng biàn huà

Tổng quan

Cấu tạo: 適 (thích) + 應 (ứng) + 性 (tính) + 變 (biến) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến đổi thích nghi

Đức

  • Handedict Adaptation

Từ liên quan

Gần nghĩa

变化不定的 · 变化莫测 · 变化多端 · 变化无常 · 变化元音 · 变化性的 · 變化法身 · 變化無記