变化不定的

biến hóa bất định đích

Hán Việt: biến hóa bất định đích

Tổng quan

hay thay đổi, không kiên định, (thần thoại,thần học) (thuộc) thần Prô,tê; giống thần Prô,tê

Cấu tạo: 變 (biến) + 化 (hóa) + 不 (bất) + 定 (định) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hay thay đổi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Protean

Từ liên quan

Gần nghĩa

变化莫测 · 变化多端 · 变化无常 · 变化元音 · 变化性的 · 變化法身 · 變化無記 · 變化通力