變化不定的

biến hóa bất định đích

Hán Việt: biến hóa bất định đích

Tổng quan

hay thay đổi, không kiên định, (thần thoại,thần học) (thuộc) thần Prô,tê; giống thần Prô,tê

Cấu tạo: (biến) + (hóa) + (bất) + (định) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hay thay đổi, không kiên định, (thần thoại,thần học) (thuộc) thần Prô,tê; giống thần Prô,tê