適應於

shì yìng yú thích ứng vu

Hán Việt: thích ứng vu · Pinyin: shì yìng yú

Tổng quan

sửa lại cho đúng, điều chỉnh, lắp (các bộ phận cho ăn khớp), chỉnh lý, làm cho thích hợp, hoà giải, dàn xếp (mối bất hoà, cuộc phân tranh...)

Cấu tạo: (thích) + (ứng) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sửa lại cho đúng, điều chỉnh, lắp (các bộ phận cho ăn khớp), chỉnh lý, làm cho thích hợp, hoà giải, dàn xếp (mối bất hoà, cuộc phân tranh...)