適材適所 shì cái shì suǒ · thích tài thích sở Hán Việt: thích tài thích sở · Pinyin: shì cái shì suǒ Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 材 (tài) + 適 (thích) + 所 (sở)Pinyinshì cái shì suǒHán Việtthích tài thích sởCấu tạo適 + 材 + 適 + 所 · thích + tài + thích + sở nghĩa thành phần: thích + tài + thích + sở Nghĩa jaJMdict the right person in the right place