適法的 thích pháp đích Hán Việt: thích pháp đích Tổng quan hợp pháp Cấu tạo: 適 (thích) + 法 (pháp) + 的 (đích)Hán Việtthích pháp đíchCấu tạo適 + 法 + 的 · thích + pháp + đích nghĩa thành phần: thích + pháp + đích Nghĩa ViệtCihui hợp pháp