適用性

shì yòng xìng thích dụng tính

Hán Việt: thích dụng tính · Pinyin: shì yòng xìng

Tổng quan

tính có thể dùng được, tính có thể áp dụng được, tính có thể ứng dụng được

Cấu tạo: (thích) + (dụng) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính có thể dùng được, tính có thể áp dụng được, tính có thể ứng dụng được

Eng

  • Cihui 適用性 hìyòngxìng n. suitability; applicability

ja

  • JMdict applicability