適航性
thích hàng tính
Hán Việt: thích hàng tính · Pinyin: shì háng xìng
Tổng quan
tình trạng tàu bè đi lại được (sông, biển), tình trạng có thể đi sông biển được (tàu bè), tình trạng có thể điều khiển được (khí cầu)
Nghĩa
Việt
- Cihui tình trạng tàu bè đi lại được (sông, biển), tình trạng có thể đi sông biển được (tàu bè), tình trạng có thể điều khiển được (khí cầu)
Eng
- Cihui 適航性 hìhángxìng n. airworthiness (of a plane); seaworthiness (of a ship)