適草性 thích thảo tính Hán Việt: thích thảo tính Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 草 (thảo) + 性 (tính)Hán Việtthích thảo tínhCấu tạo適 + 草 + 性 · thích + thảo + tính nghĩa thành phần: thích + thảo + tính