遬聽遠聞 tì tīng yuǎn wén Pinyin: tì tīng yuǎn wén Tổng quan Cấu tạo: 遬 + 聽 (thính) + 遠 (viễn) + 聞 (văn)Pinyintì tīng yuǎn wénCấu tạo遬 + 聽 + 遠 + 聞 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遬”同逖”。指视听范围很远很广。Tân Hoa Tự Điển 1.谓视听范围很远很广。