遭冷遇 tao lãnh ngộ Hán Việt: tao lãnh ngộ Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 冷 (lãnh) + 遇 (ngộ)Hán Việttao lãnh ngộCấu tạo遭 + 冷 + 遇 · tao + lãnh + ngộ nghĩa thành phần: tao + lãnh + ngộ Nghĩa EngCihui 遭冷遇 āo lěngyù v.o. be cold-shouldered