遭數兒 tao sổ nhi Hán Việt: tao sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việttao sổ nhiCấu tạo遭 + 數 + 兒 · tao + sổ + nhi nghĩa thành phần: tao + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 遭數兒 āoshùr n. occurrences; times