遭罪

zāo zuìtao tội

Hán Việt: tao tội · Pinyin: zāo zuì

Tổng quan

bị tội; chịu tội

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.受罪。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

吃苦、受罪。如:「這麼大熱天吃火鍋,真是遭罪。」

Cấu tạo: 遭 (tao) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chịu khổ
  • Cihui chịu đựng
  • Biên soạn endure hardships

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃苦、受罪。如:「這麼大熱天吃火鍋,真是遭罪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.受罪。

Eng

  • Cihui to endure hardship; to suffer

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

享福