遭遇到 tao ngộ đáo Hán Việt: tao ngộ đáo Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 遇 (ngộ) + 到 (đáo)Hán Việttao ngộ đáoCấu tạo遭 + 遇 + 到 · tao + ngộ + đáo nghĩa thành phần: tao + ngộ + đáo Nghĩa EngCihui 遭遇到 āoyùdào r.v. encounter; incur