遮三瞞四

zhē sān mán sì già tam man tứ

Hán Việt: già tam man tứ · Pinyin: zhē sān mán sì

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (tam) + (man) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话、做事多方掩饰,不爽快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓说话﹑做事多方掩饰,不爽快。