遮不了 già bất liễu Hán Việt: già bất liễu Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 不 (bất) + 了 (liễu)Hán Việtgià bất liễuCấu tạo遮 + 不 + 了 · già + bất + liễu nghĩa thành phần: già + bất + liễu Nghĩa EngCihui 遮不了 hēbuliǎo r.v. cannot cover up or be covered up