遮光物 zhē guāng wù · già quang vật Hán Việt: già quang vật · Pinyin: zhē guāng wù Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 光 (quang) + 物 (vật)Pinyinzhē guāng wùHán Việtgià quang vậtCấu tạo遮 + 光 + 物 · già + quang + vật nghĩa thành phần: già + quang + vật