遮光簾 zhē guāng lián · già quang liêm Hán Việt: già quang liêm · Pinyin: zhē guāng lián Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 光 (quang) + 簾 (liêm)Pinyinzhē guāng liánHán Việtgià quang liêmCấu tạo遮 + 光 + 簾 · già + quang + liêm nghĩa thành phần: già + quang + liêm