遮努罗 già nỗ la Hán Việt: già nỗ la Tổng quan già nỗ la (天名)神名。譯曰執持。見俱舍光記二十七。梵Cānura。☸ Cấu tạo: 遮 (già) + 努 (nỗ) + 罗 (la)Hán Việtgià nỗ laCấu tạo遮 + 努 + 罗 · già + nỗ + la nghĩa thành phần: già + nỗ + la Nghĩa ViệtCihui già nỗ la (天名)神名。譯曰執持。見俱舍光記二十七。梵Cānura。☸