遮場面

già tràng diện

Hán Việt: già tràng diện

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (tràng) + (diện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敷衍、做面子。如:「他怕辦不下去,姑且用這法子來遮場面。」

Eng

  • Cihui 遮場面 hē chǎngmian v.o. save face