遮天子 zhē tiān zi · già thiên tử Hán Việt: già thiên tử · Pinyin: zhē tiān zi Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 天 (thiên) + 子 (tử)Pinyinzhē tiān ziHán Việtgià thiên tửCấu tạo遮 + 天 + 子 · già + thiên + tử nghĩa thành phần: già + thiên + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。雨伞。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。雨伞。