遮天子

zhē tiān zigià thiên tử

Hán Việt: già thiên tử · Pinyin: zhē tiān zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。雨伞。

Cấu tạo: 遮 (già) + 天 (thiên) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。雨伞。

Từ liên quan

Gần nghĩa

天子魔 · 遮天映日 · 遮天蔽日 · 遮天盖地 · 天子 · 天子之老 · 天子業魔 · 天子妃