遮簾兒 già liêm nhi Hán Việt: già liêm nhi Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 簾 (liêm) + 兒 (nhi)Hán Việtgià liêm nhiCấu tạo遮 + 簾 + 兒 · già + liêm + nhi nghĩa thành phần: già + liêm + nhi Nghĩa EngCihui 遮簾兒 hēliánr ►See zhēlián