遮擋層 zhē dǎng céng · già đáng tằng Hán Việt: già đáng tằng · Pinyin: zhē dǎng céng Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 擋 (đáng) + 層 (tằng)Pinyinzhē dǎng céngHán Việtgià đáng tằngCấu tạo遮 + 擋 + 層 · già + đáng + tằng nghĩa thành phần: già + đáng + tằng