遮掩耳目 zhē yǎn ěr mù · già yểm nhĩ mục Hán Việt: già yểm nhĩ mục · Pinyin: zhē yǎn ěr mù Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 掩 (yểm) + 耳 (nhĩ) + 目 (mục)Pinyinzhē yǎn ěr mùHán Việtgià yểm nhĩ mụcCấu tạo遮 + 掩 + 耳 + 目 · già + yểm + nhĩ + mục nghĩa thành phần: già + yểm + nhĩ + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指遮掩别人的视听,掩饰真情。Tân Hoa Tự Điển 1.见"遮人眼目"。