遮斷者
già đoạn giả
Hán Việt: già đoạn giả
Tổng quan
người gián đoạn, người ngắt lời, (điện học) cái ngắt (điện)
Nghĩa
Việt
- Cihui người gián đoạn, người ngắt lời, (điện học) cái ngắt (điện)
Hán Việt: già đoạn giả
người gián đoạn, người ngắt lời, (điện học) cái ngắt (điện)