遮沒
già một
Hán Việt: già một · Pinyin: zhē méi
Tổng quan
át: che khuất/che phủ/che lấp
Nghĩa
Việt
- Cihui át; che khuất; che phủ; che lấp。遮掩隱沒,使無法看見。
- Cihui át: che khuất/che phủ/che lấp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遮掩隱沒,使無法看見。如:「傍晚,當山嶺遮沒了最後一道陽光,大地向光明告別。」
Eng
- Cihui 遮沒 hēmò v. block out; screen