遮泥板 già nê bản Hán Việt: già nê bản Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 泥 (nê) + 板 (bản)Hán Việtgià nê bảnCấu tạo遮 + 泥 + 板 · già + nê + bản nghĩa thành phần: già + nê + bản Nghĩa EngCihui 遮泥板 hēníbǎn n. mud guard M:²kuài